5 Idioms chủ đề Money
Chủ đề Finance hay Money
là một chủ đề khá gần gũi với đời sống và cũng thường ra trong bài kiểm tra
IELTS Speaking part 1. Vì vậy, bạn nên trang bị cho chính bản thân mình một vốn
từ vựng “tủ” ở chủ thể này, để bạn có thể ăn được điểm cao trong phần thi nói
và còn khiến bạn tư tin hơn khi giao tiếp. Trong bài viết, chúng mình sẽ chia sẻ
10 Idioms chủ đề Money và phương pháp áp dụng nó vào phần thi IELTS Speaking
part một, để đảm bảo bạn có thể xử đẹp phần thi này nhé!
1.
Daylight robbery: Cướp giữa ban ngày
Ý
nghĩa: Muốn nói đến một sản phẩm, mà khi bạn mua nó với giá rất cao so với mặt
bằng chung, có thể cao gấp 2, 3 lần. Câu này ý chỉ là giá cao cắt cổ như là cướp
giữa ban ngày.
Ví
dụ:
· I
need to find another mechanic because this bill is just daylight robbery! I
can’t believe how much he charged for a simple repair.
(Tôi cần tìm một thợ sửa máy khác vì
hóa đơn này giá cao cắt cổ! Tôi không thể tin rằng anh ta đã tính phí bao
nhiêu cho một lần sửa chữa đơn giản.)
· The
banks should not be able to get away with this daylight robbery.
(Các ngân hàng không thể thoát khỏi vụ lấy tiền của khách
hàng với giá cao cắt cổ)
2. To be in the red: Tiêu
nhiều hơn là kiếm được
Ý
nghĩa: Nghĩa đen ở đây là khi tài khoản ngân hàng của bạn chuyển sang mau đỏ,
thì bạn nợ tiền ngân hàng. Nghĩa bóng là chỉ khi bạn ăn tiêu vượt mức số tiền bạn
kiếm được. Ví dụ như mua một chiếc túi đắt tiền, hay mua một chiếc Iphone đời mới
với giá rất cao, vượt qua số tiền bạn kiếm được.
· Louise
spent way too much money last month, and now she’s in the red. Source:
theidioms.com
(Louise đã tiêu quá nhiều tiền vào tháng
trước, và bây giờ cô ấy đang trong tình trạng báo động)
· The
company has been in the red for the last three quarters.
(Công ty đã sử dụng chi phí nhiều hơn doanh thu
trong ba quý gần đây.)
>> Tham khảo lịch
thi IELTS 2023
3.
Money doesn’t grow on trees: Tiền không mọc trên cây
Ý
nghĩa: Ý ở đây muốn nói là tiền không dễ kiếm được, không như là lá cây, có sẳn
trên cây, có thể dễ dàng hái xuống.
· I can’t believe you would spend your entire allowance on a silly video game. Money doesn’t grow on trees, you know!
(Tôi không thể tin rằng bạn sẽ dành toàn bộ số tiền tiêu vặt của mình cho một trò chơi điện tử ngớ ngẩn. Tiền không mọc trên cây, bạn biết đấy!)
· "Mum,
I'd like a new bike." "I'll have to think about it - money doesn't
grow on trees, you know!"
("Mẹ, con muốn có một chiếc xe đạp mới."
"Tôi sẽ phải suy nghĩ về nó - tiền không mọc trên cây, bạn biết đấy!")
4.
On a shoestring: sự tiết kiệm, tránh lãng phí
Ý
nghĩa: Chỉ tiết kiệm, không gây lãng phí khi làm một việc nào đó.
· We were living on a shoestring for a while after our baby was born, but, luckily, I got a promotion, and our situation has improved a bit.
(Chúng tôi đã sống trong sự tiết kiệm một thời gian sau khi đứa con của chúng tôi được sinh ra, nhưng may mắn thay, tôi được thăng chức và tình hình của chúng tôi đã được cải thiện một chút.)
· The
film was made on a shoestring.( Bộ phim được làm với một số tiền nhỏ)
5.
As poor as a church mouse: Rất nghèo
Ý
nghĩa: Muốn ám chỉ ai đó rất nghèo, khó khăn về mặt kinh tế
· They’ll take one look at my clothes and know I’m as poor as a church mouse.
(Họ sẽ nhìn vào quần áo của tôi và biết rằng tôi thật sự rất nghèo.)
· They'll
take one look at my clothes and know I'm as poor as a church mouse.
(Họ sẽ nhìn vào quần áo của tôi và biết
tôi rất nghèo)
Đây là 5 idioms về chủ để Money mà bạn không
thể bỏ qua, chúng mình sẽ cập nhập phần tiếp theo một cách nhanh chóng nhất, nếu
bạn có nhu cầu thi IELTS thì hãy liên hệ với chúng mình nhé!

Comments
Post a Comment